decentralism
decentralism (Noun)
Nghĩa 01 · Chủ trương hoặc chính sách ủng hộ phân quyền, chuyển quyền lực hoặc quyền quyết định từ cơ quan trung ương sang các cấp địa phương hoặc tổ chức nhỏ hơn.
Chủ trương hoặc chính sách ủng hộ phân quyền, chuyển quyền lực hoặc quyền quyết định từ cơ quan trung ương sang các cấp địa phương hoặc tổ chức nhỏ hơn.
A policy of favouring decentralization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "decentralism" (phi tập trung) đề cập đến một nguyên tắc tổ chức mà quyền lực không tập trung vào một trung tâm duy nhất, mà được phân bổ cho các đơn vị địa phương hoặc tổ chức nhỏ hơn. Trong bối cảnh chính trị và kinh tế, decentralism thường liên quan đến việc giao quyền tự quyết cho cộng đồng hay khu vực. Ngôn ngữ Anh và Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về viết lẫn phát âm cho từ này, nhưng cách áp dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh chính trị cụ thể của mỗi quốc gia.