Bản dịch của từ Decentralism trong tiếng Việt

Decentralism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decentralism(Noun)

dɨsˈɛntɹəlˌɪzəm
dɨsˈɛntɹəlˌɪzəm
01

Chủ trương hoặc chính sách ủng hộ phân quyền, chuyển quyền lực hoặc quyền quyết định từ cơ quan trung ương sang các cấp địa phương hoặc tổ chức nhỏ hơn.

A policy of favouring decentralization.

支持分权的政策

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh