Bản dịch của từ Deceptive navigation trong tiếng Việt

Deceptive navigation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deceptive navigation(Noun)

dɪsˈɛptɪv nˌævɪɡˈeɪʃən
dɪˈsɛptɪv ˌnævəˈɡeɪʃən
01

Hành động hoặc quá trình điều hướng sai lệch hoặc gian lận

Deceptive or dishonest navigation or maneuvering.

在误导或不诚实的方式中航行的行为或过程

Ví dụ
02

Tình trạng gian lận trong việc hướng dẫn định tuyến

The deception status in navigation practice

在导航操作中采用欺骗手段的状态

Ví dụ
03

Một chiến lược hoặc kỹ thuật dùng để đánh lừa người khác khi điều hướng

A strategy or technique used to deceive others during navigation.

在航行中故意误导他人的策略或技巧

Ví dụ