Bản dịch của từ Deceptive navigation trong tiếng Việt
Deceptive navigation
Noun [U/C]

Deceptive navigation(Noun)
dɪsˈɛptɪv nˌævɪɡˈeɪʃən
dɪˈsɛptɪv ˌnævəˈɡeɪʃən
01
Hành động hoặc quá trình điều hướng sai lệch hoặc gian lận
Deceptive or dishonest navigation or maneuvering.
在误导或不诚实的方式中航行的行为或过程
Ví dụ
02
Tình trạng gian lận trong việc hướng dẫn định tuyến
The deception status in navigation practice
在导航操作中采用欺骗手段的状态
Ví dụ
