Bản dịch của từ Decertify trong tiếng Việt

Decertify

Verb

Decertify Verb

/disˈɝtəfaɪ/
/disˈɝɹtəfaɪ/
01

Xóa chứng chỉ hoặc chứng nhận khỏi.

Remove a certificate or certification from

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Decertify

Không có idiom phù hợp