Bản dịch của từ Dechlorinate trong tiếng Việt

Dechlorinate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dechlorinate(Verb)

dɛklɔɹˈeɪnit
dɛklɔɹˈeɪnit
01

Loại bỏ clo (chlorine) khỏi một thứ gì đó, ví dụ như khử clo trong nước để làm cho nước an toàn hoặc không có mùi clo.

To remove chlorine from something.

去氯,去除氯元素

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh