Bản dịch của từ Chlorine trong tiếng Việt

Chlorine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chlorine(Noun)

klˈɔɹin
klˈoʊɹin
01

Một nguyên tố hóa học có số nguyên tử 17; là khí màu xanh lục nhạt, độc và gây kích ứng. Thường được biết đến vì tính sát khuẩn và được dùng trong xử lý nước, nhưng ở dạng khí nồng độ cao thì rất nguy hiểm.

The chemical element of atomic number 17 a toxic irritant pale green gas.

氯,一种有毒的淡绿色气体,原子序数17。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Chlorine (Noun)

SingularPlural

Chlorine

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ