toxic
toxic (Noun)
Nghĩa 01
Các chất có độc, có khả năng gây hại hoặc gây chết cho người, động vật hoặc thực vật khi tiếp xúc, hít phải hoặc nuốt phải; tức là những chất mang tính độc hại (độc tố).
Poisonous substances.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
toxic (Adjective)
Nghĩa 01
Chứa chất độc; có khả năng gây hại hoặc làm chết nếu ăn, uống, hít phải hoặc tiếp xúc. Dùng để mô tả vật chất, hóa chất hoặc môi trường có tính độc hại.
Poisonous.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của toxic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
toxic độc hại | more toxic độc hơn | most toxic độc nhất |
Kết hợp từ của toxic (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cực kỳ độc hại extremely toxic | Ô nhiễm không khí cực kỳ độc hại cho sức khỏe và sự an lành của cộng đồng chúng ta. Air pollution is extremely toxic to our community's health and well-being. |
đặc biệt độc hại particularly toxic | Mạng xã hội có thể rất độc hại cho sức khỏe tâm lý của thanh thiếu niên hôm nay. Social media can be particularly toxic for teenagers' mental health today. |
rất độc hại highly toxic | Một số bài đăng trên mạng xã hội rất độc hại và có thể làm người ta cảm thấy buồn. Some social media posts are highly toxic and can make people feel sad. |
rất độc hại very toxic | Mạng xã hội có thể rất độc hại cho thanh thiếu niên ngày nay. Social media can be very toxic for teenagers today. |
khá độc hại fairly toxic | Mạng xã hội có thể khá độc hại cho sức khỏe tâm lý của thanh thiếu niên. Social media can be fairly toxic for teenagers' mental health. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "toxic" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "toxicum", có nghĩa là "chất độc". Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường được dùng để chỉ các chất có khả năng gây hại cho sức khỏe con người và sinh vật. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, hình thức và cách sử dụng chủ yếu giống nhau. Tuy nhiên, "toxic" còn được dùng trong các ngữ cảnh ẩn dụ như "môi trường độc hại" trong tâm lý học, có thể khác biệt trong cách cảm nhận về mức độ nghiêm trọng và ứng dụng trong văn hóa.
