Anh - Việt

Bản dịch của từ Declaratory trong tiếng Việt

declaratory

Adjective

declaratory (Adjective)

/dɪklˈɛɹətɔɹi/
/dɪklˈæɹətoʊɹi/
AI

Nghĩa 01

Dùng để tuyên bố, giải thích hoặc khẳng định điều gì; mang tính tuyên bố, thông báo rõ ràng về một ý kiến, lập trường hoặc sự kiện.

Serving to declare or explain.

Ví dụ
Câu tuyên bố giải thích chính sách xã hội mới một cách rõ ràng.The declaratory statement explained the new social policy clearly to everyone.
Bài phát biểu tuyên bố không làm khán giả bối rối trong cuộc họp.The declaratory speech did not confuse the audience during the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh