declaratory
Adjective
declaratory (Adjective)
/dɪklˈɛɹətɔɹi/
/dɪklˈæɹətoʊɹi/
AI
Ví dụ
Câu tuyên bố giải thích chính sách xã hội mới một cách rõ ràng.The declaratory statement explained the new social policy clearly to everyone.
Bài phát biểu tuyên bố không làm khán giả bối rối trong cuộc họp.The declaratory speech did not confuse the audience during the meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "declaratory" trong tiếng Anh có nghĩa là thuộc về hoặc liên quan đến việc tuyên bố một điều gì đó một cách chính thức và rõ ràng. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ những quyết định hay tuyên bố có tính chất chính thức và có ảnh hưởng đến quyền lợi hoặc nghĩa vụ của các bên liên quan. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có nghĩa tương tự và không có sự khác biệt về cách nói hay viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do đặc điểm giọng nói của từng vùng.