Bản dịch của từ Declutches trong tiếng Việt

Declutches

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Declutches(Verb)

dɨklˈʌtʃts
dɨklˈʌtʃts
01

Thả (bàn) ly hợp; làm cho ly hợp (clutch) của xe nhả ra để ngắt kết nối giữa động cơ và hộp số.

To release or disengage the clutch of a vehicle.

释放离合器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ