decontamination
decontamination (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình làm sạch, loại bỏ chất ô nhiễm hay vật liệu nguy hiểm khỏi người, đồ vật, bề mặt hoặc môi trường để giảm nguy cơ lây nhiễm hoặc độc hại.
The process of removing contamination particularly the cleaning off of dangerous materials.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Decontamination là quá trình loại bỏ hoặc làm giảm mức độ ô nhiễm của một vật thể hoặc môi trường khỏi các chất độc hại hoặc vi khuẩn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế, hóa học và an toàn môi trường. Trong tiếng Anh, "decontamination" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác. Tại Anh, âm "a" trong âm tiết thứ hai thường hơn dài hơn so với cách phát âm ở Mỹ.