Bản dịch của từ Décor trong tiếng Việt

Décor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Décor(Noun)

dɨkˈɔɹ
dɨkˈɔɹ
01

Các vật dụng, trang trí và cách bày biện trong một phòng (nhà, văn phòng, quán cà phê...) tạo nên phong cách và không gian chung.

The furnishing and decoration of a room.

房间的家具和装饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh