Bản dịch của từ Furnishing trong tiếng Việt

Furnishing

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Furnishing (Verb)

fˈɝnɪʃɪŋ
fˈɝɹnɪʃɪŋ
01

Để cung cấp hoặc cung cấp đồ nội thất, thiết bị hoặc các vật dụng cần thiết khác.

To provide or supply with furniture equipment or other necessary items.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Furnishing (Noun)

fˈɝnɪʃɪŋ
fˈɝɹnɪʃɪŋ
01

Các đồ đạc, thiết bị và vật dụng di động trong một phòng hoặc tòa nhà, như bàn ghế, tủ, giường, đèn, và các vật trang trí có thể di chuyển được.

Furniture appliances and other movable articles in a room or building.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ