furnishing
furnishing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của furnishing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | furnish |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | furnished |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | furnished |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | furnishes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | furnishing |
furnishing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Furnishing trong tiếng Anh có nghĩa là đồ đạc hoặc nội thất được sử dụng để trang trí hoặc làm cho không gian sống trở nên thoải mái hơn. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng từ "furnishing" để chỉ các vật dụng như bàn, ghế, giường, và các đồ nội thất khác. Trong cả hai ngữ cảnh, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực thiết kế nội thất và bất động sản, nhấn mạnh đến sự hoàn thiện và thẩm mỹ của không gian.