Bản dịch của từ Decreasing taxes trong tiếng Việt

Decreasing taxes

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decreasing taxes(Phrase)

dɪkrˈiːzɪŋ tˈæksɪz
dɪˈkrisɪŋ ˈtæksɪz
01

Hành động giảm bớt nghĩa vụ thuế

Tax relief measures

减税行为

Ví dụ
02

Giảm số thuế mà cá nhân hoặc doanh nghiệp phải nộp

Reduce the amount of taxes that individuals or businesses have to pay.

降低个人或企业应缴的税额。

Ví dụ
03

Việc giảm thuế do chính phủ đặt ra

A tax reduction implemented by the government.

政府税率的降低

Ví dụ