Bản dịch của từ Decubitus trong tiếng Việt

Decubitus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decubitus(Noun)

dɪkjˈubɪtəs
dɪkjˈubɪtəs
01

Tư thế nằm của một người — cách cơ thể đặt khi đang nằm (ví dụ nằm ngửa, nằm sấp, nằm nghiêng).

The posture adopted by a person who is lying down.

卧姿

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ