Bản dịch của từ Deem trong tiếng Việt

Deem

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deem(Verb)

dˈim
dˈim
01

Được coi là; xem như; đánh giá theo một cách nhất định — nói rằng ai/cái gì được xem trong một tư cách hoặc theo một nhận định nào đó.

Regard or consider in a specified way.

视为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Deem (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Deem

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Deemed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Deemed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Deems

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Deeming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ