deem
deem (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của deem (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | deem |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | deemed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | deemed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | deems |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | deeming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deem" có nghĩa là xem xét hoặc cho rằng một điều gì đó là đúng, thường dựa trên sự suy xét cá nhân hoặc tình huống. Trong tiếng Anh, "deem" chủ yếu được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý. Phát âm của "deem" tương đối giống nhau trong cả hai biến thể, nhưng trong một số trường hợp, có thể có sự nhấn mạnh khác biệt dựa trên ngữ điệu địa phương.