Anh - Việt

Bản dịch của từ Deem trong tiếng Việt

deem

Verb

deem (Verb)

/dˈim/
/dˈim/
AI

Nghĩa 01

Được coi là; xem như; đánh giá theo một cách nhất định — nói rằng ai/cái gì được xem trong một tư cách hoặc theo một nhận định nào đó.

Regard or consider in a specified way.

Ví dụ
Ở một số nền văn hóa, việc nói to ở nơi công cộng được coi là thiếu tôn trọng.In some cultures, it is deemed disrespectful to speak loudly in public.
Hành động của cô ấy bị các nhà lãnh đạo cộng đồng cho là không phù hợp.Her actions were deemed inappropriate by the community leaders.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của deem (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

deem

V2

Quá khứ đơn

Past simple

deemed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

deemed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

deems

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

deeming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh