Bản dịch của từ Deep-dye trong tiếng Việt

Deep-dye

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deep-dye(Verb)

dip daɪ
dip daɪ
01

Nhuộm cho một vật (thường là vải, tóc, v.v.) có màu đậm, bền và thấm sâu, không phai nhanh.

To dye something to a deep or permanent color.

深色染料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh