Bản dịch của từ Deep water trong tiếng Việt

Deep water

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deep water(Noun)

dˈip wˈɔtɚ
dˈip wˈɔtɚ
01

Tình huống hoặc hoàn cảnh khó khăn, rắc rối hoặc nguy hiểm mà một người không dễ xử lý — giống như đang ở giữa vùng nước quá sâu, dễ gặp rủi ro.

A situation or condition that is difficult or dangerous.

困难或危险的境地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Deep water(Idiom)

ˈdiˈpwɔ.tɚ
ˈdiˈpwɔ.tɚ
01

Ý nói tới một tình huống khó khăn, rắc rối hoặc phức tạp mà người ta gặp phải, thường là khó xử lý hoặc có thể gây hậu quả nghiêm trọng.

A difficult or complicated situation.

困难的局面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh