Bản dịch của từ Deepen trong tiếng Việt

Deepen

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deepen (Verb)

dˈipn̩
dˈipn̩
01

Làm cho (cái gì đó) sâu hơn hoặc trở nên sâu hơn.

Make or become deep or deeper.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ