Bản dịch của từ Deepen trong tiếng Việt

Deepen

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deepen(Verb)

dˈipn̩
dˈipn̩
01

Thực hiện hoặc trở nên sâu sắc hoặc sâu sắc hơn.

Make or become deep or deeper.

Ví dụ

Dạng động từ của Deepen (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Deepen

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Deepened

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Deepened

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Deepens

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Deepening

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ