defeatism
defeatism (Noun)
Nghĩa 01 · Sự chấp nhận thất bại mà không cố gắng đấu tranh hoặc nỗ lực vượt qua; thái độ bi quan, cam chịu trước khó khăn và từ bỏ ngay từ đầu.
Sự chấp nhận thất bại mà không cố gắng đấu tranh hoặc nỗ lực vượt qua; thái độ bi quan, cam chịu trước khó khăn và từ bỏ ngay từ đầu.
Acceptance of defeat without struggle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "defeatism" xuất phát từ tiếng Anh, chỉ thái độ bi quan, tin rằng thất bại là điều không thể tránh khỏi. Từ này thường được sử dụng để miêu tả tâm trạng chấp nhận sự thua cuộc thay vì ngăn chặn hoặc cải cách tình hình. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "defeatism" được sử dụng với cùng một ý nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh và ứng dụng của từ có thể khác nhau trong các tình huống văn hóa khác nhau.