Bản dịch của từ Defeatism trong tiếng Việt
Defeatism

Defeatism(Noun)
Sự chấp nhận thất bại mà không cố gắng đấu tranh hoặc nỗ lực vượt qua; thái độ bi quan, cam chịu trước khó khăn và từ bỏ ngay từ đầu.
Acceptance of defeat without struggle.
接受失败而不做斗争
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Khái niệm "defeatism" xuất phát từ tiếng Anh, chỉ thái độ bi quan, tin rằng thất bại là điều không thể tránh khỏi. Từ này thường được sử dụng để miêu tả tâm trạng chấp nhận sự thua cuộc thay vì ngăn chặn hoặc cải cách tình hình. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "defeatism" được sử dụng với cùng một ý nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh và ứng dụng của từ có thể khác nhau trong các tình huống văn hóa khác nhau.
Từ "defeatism" có nguồn gốc từ chữ "defeat" trong tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Latin "defactare", nghĩa là "thất bại". Thuật ngữ này xuất hiện lần đầu trong ngữ cảnh quân sự vào đầu thế kỷ 20, miêu tả trạng thái tâm lý chấp nhận thất bại mà không cố gắng phản kháng. Ngày nay, "defeatism" chỉ trạng thái bi quan, thiếu niềm tin vào khả năng thành công, phản ánh sự ảnh hưởng của thất bại trong suy nghĩ và hành động của con người.
Từ "defeatism" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu trong bối cảnh thảo luận về tâm lý học hoặc triết lý sống. Từ này thường được sử dụng để chỉ thái độ bi quan, chấp nhận thất bại mà không nỗ lực. Trong các tình huống phổ biến, "defeatism" thường liên quan đến những cuộc trò chuyện về sự chán nản, động lực và năng lực cá nhân, đặc biệt là trong bối cảnh khủng hoảng hoặc thất bại cá nhân.
Họ từ
Khái niệm "defeatism" xuất phát từ tiếng Anh, chỉ thái độ bi quan, tin rằng thất bại là điều không thể tránh khỏi. Từ này thường được sử dụng để miêu tả tâm trạng chấp nhận sự thua cuộc thay vì ngăn chặn hoặc cải cách tình hình. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "defeatism" được sử dụng với cùng một ý nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh và ứng dụng của từ có thể khác nhau trong các tình huống văn hóa khác nhau.
Từ "defeatism" có nguồn gốc từ chữ "defeat" trong tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Latin "defactare", nghĩa là "thất bại". Thuật ngữ này xuất hiện lần đầu trong ngữ cảnh quân sự vào đầu thế kỷ 20, miêu tả trạng thái tâm lý chấp nhận thất bại mà không cố gắng phản kháng. Ngày nay, "defeatism" chỉ trạng thái bi quan, thiếu niềm tin vào khả năng thành công, phản ánh sự ảnh hưởng của thất bại trong suy nghĩ và hành động của con người.
Từ "defeatism" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu trong bối cảnh thảo luận về tâm lý học hoặc triết lý sống. Từ này thường được sử dụng để chỉ thái độ bi quan, chấp nhận thất bại mà không nỗ lực. Trong các tình huống phổ biến, "defeatism" thường liên quan đến những cuộc trò chuyện về sự chán nản, động lực và năng lực cá nhân, đặc biệt là trong bối cảnh khủng hoảng hoặc thất bại cá nhân.
