deferral
Noun
deferral (Noun)
/dɪfˈɝl/
/dɪfˈɝɹl/
AI
Nghĩa 01 · Hành động hoãn lại một việc gì đó sang thời điểm khác; việc trì hoãn thực hiện một hành động hoặc sự kiện.
Hành động hoãn lại một việc gì đó sang thời điểm khác; việc trì hoãn thực hiện một hành động hoặc sự kiện.
A postponement of an action or event.
Ví dụ
Sự hoãn của sự kiện từ thiện làm thất vọng nhiều tình nguyện viên.The deferral of the charity event disappointed many volunteers.
Cô ấy hối tiếc vì việc hoãn bài thi IELTS do bệnh tật.She regretted the deferral of her IELTS exam due to illness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Deferral" là thuật ngữ chỉ hành động trì hoãn hoặc hoãn lại một quyết định, sự kiện hay nhiệm vụ nào đó đến một thời điểm sau. Từ này xuất phát từ động từ "defer" trong tiếng Anh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "deferral" có nghĩa và cách sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ cảnh sử dụng; ví dụ, "deferral" thường xuất hiện trong bối cảnh học thuật tại Mỹ, sử dụng để chỉ việc trì hoãn nhập học.