Bản dịch của từ Postponement trong tiếng Việt
Postponement

Postponement (Noun Countable)
Một trường hợp hoặc hành động trì hoãn, dời lại thời gian thực hiện một việc nào đó.
An instance of delaying or postponing something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Postponement (Noun)
Hành động trì hoãn, dời lịch hoặc làm chậm lại một việc gì đó thay vì thực hiện vào thời điểm dự kiến.
The action of delaying or postponing something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "postponement" đề cập đến hành động hoặc quá trình trì hoãn, hoãn lại một sự kiện hoặc quyết định đến một thời điểm sau đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong British English và American English với nghĩa giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh quân sự, "postponement" có thể được thay thế bằng "delay" ở Mỹ để nhấn mạnh sự chậm trễ. Mặc dù cách phát âm có thể khác nhau chút ít, nhưng ý nghĩa và ứng dụng của từ vẫn giữ nguyên trong cả hai biến thể.
Họ từ
Từ "postponement" đề cập đến hành động hoặc quá trình trì hoãn, hoãn lại một sự kiện hoặc quyết định đến một thời điểm sau đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong British English và American English với nghĩa giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh quân sự, "postponement" có thể được thay thế bằng "delay" ở Mỹ để nhấn mạnh sự chậm trễ. Mặc dù cách phát âm có thể khác nhau chút ít, nhưng ý nghĩa và ứng dụng của từ vẫn giữ nguyên trong cả hai biến thể.
