Bản dịch của từ Defiantly trong tiếng Việt
Defiantly

Defiantly (Adverb)
Theo cách thách thức, bất chấp quy tắc hoặc chống lại sự chỉ bảo/mệnh lệnh.
In a defiant manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "defiantly" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "một cách thách thức" hoặc "một cách bướng bỉnh". Thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc thái độ thể hiện sự phản kháng hoặc không tuân thủ. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương đồng. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh, với tiếng Anh Anh đôi khi nhấn mạnh tính lịch sự hơn trong các phản ứng xã hội.
Họ từ
Từ "defiantly" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "một cách thách thức" hoặc "một cách bướng bỉnh". Thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc thái độ thể hiện sự phản kháng hoặc không tuân thủ. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương đồng. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh, với tiếng Anh Anh đôi khi nhấn mạnh tính lịch sự hơn trong các phản ứng xã hội.
