Anh - Việt
defiantly
Adverb
defiantly (Adverb)
/dɪfˈaɪntli/
/dɪfˈaɪntli/
AI
Nghĩa 01
Theo cách thách thức, bất chấp quy tắc hoặc chống lại sự chỉ bảo/mệnh lệnh.
In a defiant manner.
Ví dụ
Cô ấy đã từ chối một cách thách thức để tuân theo các quy tắc trong kỳ thi IELTS.She defiantly refused to follow the rules in the IELTS exam.
Anh ấy không một cách thách thức phát biểu chống lại các vấn đề xã hội trong bài thi nói.He did not defiantly speak out against the social issues during the speaking test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "defiantly" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "một cách thách thức" hoặc "một cách bướng bỉnh". Thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc thái độ thể hiện sự phản kháng hoặc không tuân thủ. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương đồng. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh, với tiếng Anh Anh đôi khi nhấn mạnh tính lịch sự hơn trong các phản ứng xã hội.