Bản dịch của từ Defiantly trong tiếng Việt

Defiantly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defiantly(Adverb)

dɪfˈaɪntli
dɪfˈaɪntli
01

Theo cách thách thức, bất chấp quy tắc hoặc chống lại sự chỉ bảo/mệnh lệnh.

In a defiant manner.

挑衅地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ này là viết sai chính tả của “definitely” trong tiếng Anh, nghĩa là “chắc chắn” hoặc “nhất định”.

Misspelling of definitely.

绝对的拼写错误

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ