Bản dịch của từ Define universally trong tiếng Việt

Define universally

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Define universally(Adverb)

dɪfˈaɪn jˌuːnɪvˈɜːsəli
dɪˈfaɪn ˌjunɪˈvɝsəɫi
01

Với tính ứng dụng hoặc hiệu lực rộng rãi

Has practical applicability or universal value.

具有实际应用价值或普遍意义

Ví dụ
02

Ở một mức độ nào đó phù hợp với tất cả các trường hợp hoặc ví dụ.

This applies to all cases or situations.

以适用于各种情况或实例的方式

Ví dụ
03

Không ngoại lệ hoặc hạn chế nào

No exceptions or limitations.

毫无例外或限制

Ví dụ