defloration
Noun
defloration (Noun)
/dɛfləɹˈeɪʃn/
/dɛfləɹˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Sự phá trinh được coi là điều cấm kỵ trong một số văn hóa.Defloration is considered taboo in some cultures.
Một số người tin rằng việc phá trinh nên là chuyện riêng tư.Some people believe defloration should be a private matter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Defloration là thuật ngữ chỉ hành động hoặc quá trình mất trinh tiết, thường liên quan đến lần quan hệ tình dục đầu tiên của một người phụ nữ, đồng thời cũng có thể ám chỉ sự mất đi trạng thái nguyên vẹn của một sự vật theo nghĩa rộng hơn. Trong tiếng Anh, từ này không phân biệt rõ giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng có thể nhận thấy sự phổ biến hơn trong ngữ cảnh y học ở Anh. Từ này thường không được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày vì connotations xã hội của nó.