Bản dịch của từ Defragmenter trong tiếng Việt

Defragmenter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defragmenter(Noun)

dɨfɹˈæmptɚnd
dɨfɹˈæmptɚnd
01

(tin học) Chương trình hoặc công cụ dùng để chống phân mảnh — sắp xếp lại dữ liệu lưu trên ổ đĩa để các phần liên quan được đặt liền kề nhau, giúp truy xuất nhanh hơn và hiệu năng tốt hơn.

Computing That which defragments a program that performs defragmentation.

碎片整理工具

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh