Bản dịch của từ Degloving trong tiếng Việt

Degloving

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Degloving(Verb)

dˈɛɡləvɨŋ
dˈɛɡləvɨŋ
01

Hiện tại phân từ/động danh từ của “deglove”: mô tả hành động lột da hoặc bóc tách da và mô mềm khỏi cấu trúc bên dưới (như cơ, xương) — thường dùng trong y khoa hoặc mô tả chấn thương nghiêm trọng khi da bị tách ra khỏi cơ thể.

Present participle and gerund of deglove.

剥皮

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh