degradable
degradable (Adjective)
Nghĩa 01
Có khả năng bị phân hủy về mặt hóa học hoặc sinh học (bị phá vỡ thành các chất đơn giản hơn bởi vi sinh vật, enzyme hoặc phản ứng hoá học).
Able to be chemically or biologically degraded.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của degradable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
degradable có thể tự phân hủy | - | - |
degradable (Noun)
Nghĩa 01
Bất kỳ vật liệu nào có thể bị phân hủy hoặc bị làm suy giảm thành các thành phần đơn giản hơn (ví dụ do vi sinh vật hoặc quá trình tự nhiên).
Any material that can be degraded or decomposed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "degradable" chỉ đặc điểm của một chất liệu hay sản phẩm có khả năng phân hủy qua các quá trình tự nhiên, thường nhờ vào tác động của vi sinh vật hoặc các yếu tố môi trường khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong âm điệu, có thể xuất hiện sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm, đặc biệt ở các nguyên âm. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh môi trường để đề cập đến vật liệu thân thiện với hệ sinh thái.