Anh - Việt

Bản dịch của từ Degradable trong tiếng Việt

degradable

AdjectiveNoun

degradable (Adjective)

/dɪgɹˈeɪdəbl/
/dɪgɹˈeɪdəbl/
AI

Nghĩa 01

Có khả năng bị phân hủy về mặt hóa học hoặc sinh học (bị phá vỡ thành các chất đơn giản hơn bởi vi sinh vật, enzyme hoặc phản ứng hoá học).

Able to be chemically or biologically degraded.

Ví dụ
Túi nhựa không phân hủy, gây hại cho môi trường.Plastic bags are not degradable, causing environmental harm.
Các vật liệu phân hủy có tốt hơn cho hành tinh không?Are degradable materials more sustainable for the planet?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của degradable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

degradable

có thể tự phân hủy

-

-

degradable (Noun)

/dɪˈɡreɪ.də.bəl/
/dɪˈɡreɪ.də.bəl/
AI

Nghĩa 01

Bất kỳ vật liệu nào có thể bị phân hủy hoặc bị làm suy giảm thành các thành phần đơn giản hơn (ví dụ do vi sinh vật hoặc quá trình tự nhiên).

Any material that can be degraded or decomposed.

Ví dụ
Túi nhựa không phân hủy trong tự nhiên.Plastic bags are not degradable in nature.
Việc sử dụng bao bì phân hủy có quan trọng để bảo vệ môi trường không?Is it important to use degradable packaging for environmental protection?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh