degranulation
Noun
degranulation (Noun)
/dˌɛɡɹənjulˈeɪʃən/
/dˌɛɡɹənjulˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Degranulation xảy ra ở tế bào mast trong phản ứng dị ứng.Degranulation occurs in mast cells during allergic reactions.
Degranulation không xảy ra nếu không có các tác nhân miễn dịch cụ thể.Degranulation does not happen without specific immune triggers.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Degranulation là một quá trình sinh học trong đó các tế bào, đặc biệt là tế bào mast và bạch cầu, giải phóng các hạt chứa hóa chất từ bào tương ra ngoài không gian ngoại bào. Quá trình này thường diễn ra trong phản ứng miễn dịch, khi các tế bào cảm nhận sự hiện diện của mầm bệnh hoặc tác nhân gây hại. Degranulation có vai trò quan trọng trong việc khởi động phản ứng viêm và ứng phó với các tác nhân ngoại lai.