Anh - Việt

Bản dịch của từ Degranulation trong tiếng Việt

degranulation

Noun

degranulation (Noun)

/dˌɛɡɹənjulˈeɪʃən/
/dˌɛɡɹənjulˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Trong sinh học, hiện tượng tế bào mất các hạt tiết (granule) chứa chất sinh học (như enzyme, histamine, cytokine) ra khỏi bào tương — tức là các hạt này được giải phóng ra khỏi tế bào hoặc tiêu biến, làm tế bào giảm lượng hạt dự trữ.

biology The loss of secretory granules in certain cells.

Ví dụ
Degranulation xảy ra ở tế bào mast trong phản ứng dị ứng.Degranulation occurs in mast cells during allergic reactions.
Degranulation không xảy ra nếu không có các tác nhân miễn dịch cụ thể.Degranulation does not happen without specific immune triggers.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh