Bản dịch của từ Dehorned trong tiếng Việt

Dehorned

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dehorned(Verb)

dˈɛhɚnd
dˈɛhɚnd
01

Dạng quá khứ hoặc phân từ quá khứ của "dehorn" — nghĩa là đã lấy sừng (của động vật) ra hoặc đã tẩy/khử sừng.

Past tense and past participle of dehorn.

去角的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ