dehydrated
dehydrated (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ của “dehydrate”: đã làm mất nước hoặc bị mất nước. Dùng để nói rằng ai đó hoặc cái gì đó đã mất nước (vì thiếu nước) hoặc đã bị làm khô bằng cách lấy đi nước.
simple past and past participle of dehydrate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dehydrated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dehydrate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dehydrated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dehydrated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dehydrates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dehydrating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dehydrated" có nghĩa là tình trạng mất nước hoặc thiếu nước trong cơ thể hoặc một vật thể nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh y tế, thực phẩm và công nghiệp, chỉ về sự mất nước. Phiên bản British English và American English của từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác so với người Mỹ, trong khi nghĩa và ứng dụng vẫn giữ nguyên.