Anh - Việt

Bản dịch của từ Delegacy trong tiếng Việt

delegacy

Noun

delegacy (Noun)

/dˈɛləgəsi/
/dˈɛləgəsi/
AI

Nghĩa 01

Một nhóm người được ủy nhiệm đại diện cho một tổ chức, cơ quan hoặc cộng đồng — tức là một ủy ban hoặc phái đoàn gồm các đại biểu.

A body of delegates a committee or delegation.

Ví dụ
Đoàn đại biểu đã thảo luận về các vấn đề xã hội tại hội nghị tuần trước.The delegacy discussed social issues at the conference last week.
Đoàn đại biểu đã không đạt được sự đồng thuận về các thay đổi chính sách xã hội.The delegacy did not reach a consensus on the social policy changes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa