Bản dịch của từ Delegation trong tiếng Việt
Delegation

Delegation (Noun)
Cơ quan đại biểu hoặc người đại diện; một phái đoàn.
A body of delegates or representatives a deputation.
The delegation attended the social event as representatives of their community.
Đoàn đại biểu tham dự sự kiện xã hội như là đại diện cho cộng đồng của họ.
The delegation met with social leaders to discuss community issues.
Đoàn đại biểu gặp gỡ với các nhà lãnh đạo xã hội để thảo luận về các vấn đề cộng đồng.
The delegation presented their social project to the government officials.
Đoàn đại biểu trình bày dự án xã hội của họ cho các quan chức chính phủ.
Hành động hoặc quá trình ủy quyền hoặc được ủy quyền.
The action or process of delegating or being delegated.
The delegation of tasks to team members is crucial.
Việc ủy thác công việc cho các thành viên nhóm là quan trọng.
The delegation of responsibilities in the community is organized.
Việc ủy thác trách nhiệm trong cộng đồng được tổ chức.
The delegation of decision-making power is a democratic process.
Việc ủy quyền quyết định là quá trình dân chủ.
Dạng danh từ của Delegation (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Delegation | Delegations |
Kết hợp từ của Delegation (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Union delegation Đoàn liên minh | The union delegation negotiated better working conditions for employees. Đoàn công đoàn đã đàm phán điều kiện làm việc tốt hơn cho nhân viên. |
Government delegation Đoàn đại biểu chính phủ | The government delegation visited the social welfare center yesterday. Đoàn đại biểu chính phủ đã thăm trung tâm phúc lợi xã hội ngày hôm qua. |
High-powered delegation Đoàn đại biểu có quyền lực cao | A high-powered delegation attended the social event. Một đoàn đại biểu quyền lực tham dự sự kiện xã hội. |
International delegation Đoàn quốc tế | The international delegation visited the social welfare center yesterday. Đoàn đại biểu quốc tế đã thăm trung tâm phúc lợi xã hội ngày hôm qua. |
State delegation Đoàn đại biểu | The state delegation attended the social event last night. Đoàn bang đã tham gia sự kiện xã hội tối qua. |
Họ từ
Từ "delegation" được định nghĩa là quá trình phân quyền hoặc giao quyền hạn từ một cá nhân hoặc tổ chức cho một cá nhân hoặc tổ chức khác để thực hiện nhiệm vụ hoặc quyết định. Trong tiếng Anh Anh, "delegation" cũng có thể chỉ đến một đoàn đại biểu hay một nhóm người đại diện cho một tổ chức trong các hội nghị hoặc sự kiện. Cả hai phiên bản tiếng Anh đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng nhiều hơn trong bối cảnh quản lý và công việc.
Từ "delegation" xuất phát từ gốc Latin "delegatio", có nghĩa là "cử, ủy nhiệm". Thời kỳ đầu, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ hành động cử người đại diện hoặc thực hiện nhiệm vụ thay mặt cho một nhóm hoặc cá nhân. Trong bối cảnh hiện đại, "delegation" không chỉ đề cập đến sự ủy quyền mà còn ngụ ý trách nhiệm và quyền lực được phân chia, phản ánh tầm quan trọng của sự hợp tác trong quản lý và lãnh đạo tổ chức.
Từ "delegation" xuất hiện tương đối thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Nghe và Viết, nơi thí sinh thường phải thảo luận về cấu trúc tổ chức và phân chia quyền lực. Trong ngữ cảnh khác, "delegation" thường được sử dụng để mô tả hành động phân công nhiệm vụ hoặc quyền hạn trong các tình huống quản lý, kinh doanh và hành chính. Từ này phản ánh khái niệm về sự ủy quyền và trách nhiệm trong các môi trường chuyên nghiệp.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
