Bản dịch của từ Delegation trong tiếng Việt
Delegation

Delegation (Noun)
Một nhóm người được cử hoặc bổ nhiệm làm đại diện của một tổ chức, cơ quan hoặc cộng đồng để thay mặt họ thực hiện nhiệm vụ, đàm phán, dự họp hoặc thăm viếng (tức là một phái đoàn đại biểu).
A body of delegates or representatives a deputation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động hoặc quá trình giao phó công việc, nhiệm vụ hoặc quyền hạn cho người khác làm thay.
The action or process of delegating or being delegated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "delegation" được định nghĩa là quá trình phân quyền hoặc giao quyền hạn từ một cá nhân hoặc tổ chức cho một cá nhân hoặc tổ chức khác để thực hiện nhiệm vụ hoặc quyết định. Trong tiếng Anh Anh, "delegation" cũng có thể chỉ đến một đoàn đại biểu hay một nhóm người đại diện cho một tổ chức trong các hội nghị hoặc sự kiện. Cả hai phiên bản tiếng Anh đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng nhiều hơn trong bối cảnh quản lý và công việc.
Họ từ
Từ "delegation" được định nghĩa là quá trình phân quyền hoặc giao quyền hạn từ một cá nhân hoặc tổ chức cho một cá nhân hoặc tổ chức khác để thực hiện nhiệm vụ hoặc quyết định. Trong tiếng Anh Anh, "delegation" cũng có thể chỉ đến một đoàn đại biểu hay một nhóm người đại diện cho một tổ chức trong các hội nghị hoặc sự kiện. Cả hai phiên bản tiếng Anh đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng nhiều hơn trong bối cảnh quản lý và công việc.
