Bản dịch của từ Delegating trong tiếng Việt
Delegating

Delegating (Verb)
Giao quyền hạn hoặc nhiệm vụ cho người khác.
To give powers or tasks to others.
She is delegating tasks to her team for the community project.
Cô ấy đang phân công nhiệm vụ cho nhóm của mình trong dự án cộng đồng.
He is not delegating responsibilities to his coworkers effectively.
Anh ấy không phân công trách nhiệm cho đồng nghiệp của mình một cách hiệu quả.
Are you delegating any tasks for the charity event next week?
Bạn có đang phân công nhiệm vụ nào cho sự kiện từ thiện tuần tới không?
She is delegating tasks to her team for the community project.
Cô ấy đang phân công nhiệm vụ cho nhóm của mình trong dự án cộng đồng.
He is not delegating responsibilities to anyone in the social club.
Anh ấy không phân công trách nhiệm cho ai trong câu lạc bộ xã hội.
Are you delegating tasks effectively during the charity event planning?
Bạn có đang phân công nhiệm vụ một cách hiệu quả trong việc lên kế hoạch sự kiện từ thiện không?
Dạng động từ của Delegating (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Delegate |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Delegated |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Delegated |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Delegates |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Delegating |
Họ từ
Từ "delegating" xuất phát từ động từ "delegate", có nghĩa là ủy quyền hoặc giao phó nhiệm vụ, trách nhiệm từ một cá nhân đến một cá nhân hoặc nhóm khác. Trong tiếng Anh, hình thức này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; trong môi trường công sở Mỹ, "delegating" thường được coi là một kỹ năng lãnh đạo quan trọng, trong khi ở Anh, nó có thể được nhìn nhận như một chỉ thị. Việc ủy quyền hiệu quả thường dẫn đến tăng cường hiệu suất làm việc và phân phối trách nhiệm hợp lý.
Từ “delegating” xuất phát từ động từ tiếng Latinh "delegare", có nghĩa là "giao phó" hay "ủy quyền". “Delegare” lại được hình thành từ hai yếu tố: tiền tố "de-" mang nghĩa "xuống" và động từ "legare" có nghĩa là "giao phó" hoặc "bổ nhiệm". Thuật ngữ này đã được sử dụng từ thế kỷ 15 để chỉ hành động ủy quyền trách nhiệm hoặc quyền hạn cho người khác. Hiện nay, “delegating” diễn tả quá trình quản lý, trong đó một cá nhân phân chia công việc cho các thành viên khác trong nhóm.
Từ "delegating" thể hiện sự phân quyền hoặc ủy quyền công việc cho người khác, thường xuất hiện trong ngữ cảnh quản lý và lãnh đạo. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng thấp hơn so với những từ phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể tìm thấy trong các bài viết và tranh luận về tổ chức và lãnh đạo. Ngoài ra, nó thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp và học thuật khi thảo luận về hiệu quả công việc và sự phân chia trách nhiệm.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
