delegating
delegating (Verb)
Nghĩa 01
Giao quyền hoặc phân công công việc cho người khác để họ làm thay hoặc thực hiện một phần nhiệm vụ.
to give powers or tasks to others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của delegating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | delegate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | delegated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | delegated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | delegates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | delegating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "delegating" xuất phát từ động từ "delegate", có nghĩa là ủy quyền hoặc giao phó nhiệm vụ, trách nhiệm từ một cá nhân đến một cá nhân hoặc nhóm khác. Trong tiếng Anh, hình thức này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; trong môi trường công sở Mỹ, "delegating" thường được coi là một kỹ năng lãnh đạo quan trọng, trong khi ở Anh, nó có thể được nhìn nhận như một chỉ thị. Việc ủy quyền hiệu quả thường dẫn đến tăng cường hiệu suất làm việc và phân phối trách nhiệm hợp lý.