Bản dịch của từ Entrust trong tiếng Việt
Entrust

Entrust (Verb)
Giao trách nhiệm làm việc gì đó cho (ai)
Assign the responsibility for doing something to (someone)
She entrusted her children to a reliable babysitter.
Cô ấy giao phó con cái cho một người trông trẻ đáng tin cậy.
The community entrusts the park maintenance to volunteers.
Cộng đồng giao phó việc bảo dưỡng công viên cho các tình nguyện viên.
He entrusted his savings to a financial advisor.
Anh ấy giao phó tiền tiết kiệm cho một tư vấn tài chính.
Dạng động từ của Entrust (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Entrust |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Entrusted |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Entrusted |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Entrusts |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Entrusting |