Bản dịch của từ Entrust trong tiếng Việt
Entrust

Entrust (Verb)
Giao phó, giao nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cho người khác làm một việc nào đó.
Assign the responsibility for doing something to (someone)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "entrust" có nghĩa là giao phó hoặc ủy quyền cho ai đó thực hiện một nhiệm vụ hoặc chăm sóc một tài sản. Từ này xuất phát từ tiếng Anh, nơi có thể sử dụng trong cả văn viết và văn nói để chỉ hành động đặt niềm tin vào người khác. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "entrust" có cùng cách viết và phát âm. Tuy nhiên, văn cảnh sử dụng có thể thay đổi; "entrust" thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính tại Anh, trong khi ở Mỹ, từ này phổ biến trong các văn bản quản lý và kinh doanh.
Từ "entrust" có nghĩa là giao phó hoặc ủy quyền cho ai đó thực hiện một nhiệm vụ hoặc chăm sóc một tài sản. Từ này xuất phát từ tiếng Anh, nơi có thể sử dụng trong cả văn viết và văn nói để chỉ hành động đặt niềm tin vào người khác. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "entrust" có cùng cách viết và phát âm. Tuy nhiên, văn cảnh sử dụng có thể thay đổi; "entrust" thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính tại Anh, trong khi ở Mỹ, từ này phổ biến trong các văn bản quản lý và kinh doanh.
