entrust
entrust (Verb)
Nghĩa 01
Giao phó, giao nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cho người khác làm một việc nào đó.
Assign the responsibility for doing something to (someone)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của entrust (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | entrust |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | entrusted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | entrusted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | entrusts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | entrusting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "entrust" có nghĩa là giao phó hoặc ủy quyền cho ai đó thực hiện một nhiệm vụ hoặc chăm sóc một tài sản. Từ này xuất phát từ tiếng Anh, nơi có thể sử dụng trong cả văn viết và văn nói để chỉ hành động đặt niềm tin vào người khác. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "entrust" có cùng cách viết và phát âm. Tuy nhiên, văn cảnh sử dụng có thể thay đổi; "entrust" thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính tại Anh, trong khi ở Mỹ, từ này phổ biến trong các văn bản quản lý và kinh doanh.