Bản dịch của từ Deliver a speech trong tiếng Việt

Deliver a speech

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deliver a speech(Phrase)

dɪlˈɪvɐ ˈɑː spˈiːtʃ
ˈdɛɫɪvɝ ˈɑ ˈspitʃ
01

Phát biểu theo một cách đặc biệt

Express yourself in a more concrete way.

以具体的方式陈述

Ví dụ
02

Truyền đạt thông tin hoặc ý tưởng thông qua lời nói

Convey information or ideas through speech.

用言语表达信息或思想

Ví dụ
03

Có lời phát biểu chính thức trước khán giả

To deliver an official speech in front of an audience.

向观众正式发表演讲

Ví dụ