Bản dịch của từ Delocalized trong tiếng Việt

Delocalized

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Delocalized(Adjective)

dˈɛləkəlˌaɪzd
dˈɛləkəlˌaɪzd
01

Chỉ trạng thái không gắn bó với một địa điểm cụ thể; tách rời hoặc di rời khỏi một vị trí nhất định.

Detached or removed from a particular place or location.

不受特定地点限制的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ