Bản dịch của từ Delts trong tiếng Việt

Delts

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Delts(Noun)

dˈɛlts
dˈɛlts
01

Từ lóng trong thể hình chỉ cơ vai (các cơ delta/ cơ tam giác vai) — phần cơ ở phía trên, bao quanh khớp vai.

Bodybuilding slang The deltoid muscles.

三角肌

Ví dụ

Dạng danh từ của Delts (Noun)

SingularPlural

-

Delts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh