Bản dịch của từ Deluge trong tiếng Việt

Deluge

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deluge(Noun)

dˈɛljudʒ
dˈɛljudʒ
01

Một trận lũ rất lớn, ngập lụt nghiêm trọng làm ngập vùng rộng, gây hư hại và khó khăn cho đời sống.

A severe flood.

Ví dụ

Dạng danh từ của Deluge (Noun)

SingularPlural

Deluge

Deluges

Deluge(Verb)

dˈɛljudʒ
dˈɛljudʒ
01

Làm ngập tràn, làm cho bị choáng ngợp như một đợt lũ — nghĩa là phủ đầy, tràn ngập (thường dùng cả theo nghĩa đen và nghĩa bóng).

Overwhelm with a flood.

Ví dụ

Dạng động từ của Deluge (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Deluge

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Deluged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Deluged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Deluges

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Deluging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ