Bản dịch của từ Flood trong tiếng Việt
Flood

Flood (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cơn trào nước mắt; việc chảy ra rất nhiều nước mắt cùng lúc (ví dụ khóc rất nhiều).
An outpouring of tears.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Flood (Verb)
(đối với phụ nữ) bị chảy máu tử cung, tức là xuất huyết từ tử cung hoặc âm đạo.
(of a woman) experience a uterine haemorrhage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đến với số lượng lớn, tràn ngập hoặc ùa tới đến mức choáng ngợp; xuất hiện nhiều cùng lúc khiến khó xử lý.
Arrive in overwhelming amounts or quantities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Lũ lụt là hiện tượng nước tràn ngập một khu vực, thường do mưa lớn hoặc bão. Từ "flood" không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "flood" để chỉ tình trạng này. Tuy nhiên, trong nói chuyện, người Anh có thể nhấn mạnh âm "u" hơn so với người Mỹ. Sử dụng từ này trong ngữ cảnh tự nhiên thường gắn liền với thiệt hại về tài sản và tính mạng do nước dâng cao.
Họ từ
Lũ lụt là hiện tượng nước tràn ngập một khu vực, thường do mưa lớn hoặc bão. Từ "flood" không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "flood" để chỉ tình trạng này. Tuy nhiên, trong nói chuyện, người Anh có thể nhấn mạnh âm "u" hơn so với người Mỹ. Sử dụng từ này trong ngữ cảnh tự nhiên thường gắn liền với thiệt hại về tài sản và tính mạng do nước dâng cao.
