Bản dịch của từ Flood trong tiếng Việt

Flood

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flood(Noun)

flˈʌd
ˈfɫəd
01

Một tình huống mà nhiều thứ cùng đến lúc

A situation where many things happen at the same time.

这是一个同时发生许多事情的情形。

Ví dụ
02

Một trận lũ tràn ngập đất đai thường khô ráo.

An overflowing amount of water floods the usually dry lands.

通常干燥的土地被大量水淹没的现象

Ví dụ
03

Một lượng lớn hoặc đột ngột của điều gì đó, đặc biệt là nước hoặc các chất lỏng khác

A sudden or large amount of something, especially a large volume of water or other liquids.

突如其来或大量出现的某物,尤其是大量的水或其他液体

Ví dụ

Flood(Verb)

flˈʌd
ˈfɫəd
01

Đầy ắp, tràn ngập, thường là quá mức cần thiết.

It's a situation where many things happen all at once.

填满大量的某物,通常意味着过量

Ví dụ
02

Tràn qua hoặc ngập trong nước, đặc biệt là theo cách gây thiệt hại

An overflowing amount of water floods the usually dry areas.

一股洪水泛滥,把平常干燥的土地都淹没了。

Ví dụ
03

Dội nước hoặc chất lỏng khác vào nơi chốn để tràn ngập

A sudden surge of something, especially a large amount of water or other liquid.

用水或其他液体大量淹没某个地点或物体

Ví dụ