Bản dịch của từ Demand betterment trong tiếng Việt

Demand betterment

Noun [U/C] Noun [U] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Demand betterment(Noun)

dɪmˈænd bˈɛtəmənt
ˈdimənd ˈbɛtɝmənt
01

Một yêu cầu hoặc nhu cầu cho điều gì đó

A demand or need for something

对某事的需求或必要性

Ví dụ
02

Hành động yêu cầu điều gì đó

An action that requests something

请求的行为

Ví dụ
03

Một yêu cầu hoặc đề xuất chỉnh sửa điều gì đó

A request or proposal to improve something

一个用来改善某事的请求或建议

Ví dụ

Demand betterment(Noun Uncountable)

dɪmˈænd bˈɛtəmənt
ˈdimənd ˈbɛtɝmənt
01

Chất lượng ngày càng tốt hơn

A demand or requirement for something

变得更好的质量

Ví dụ
02

Thuật ngữ chung chỉ sự tiến bộ trong điều kiện hoặc tình huống

A request or suggestion to improve something

一个改善某事的请求或建议

Ví dụ
03

Quá trình hoặc trạng thái được cải thiện hoặc nâng cao

The act of asking for something

请求某事的行为

Ví dụ

Demand betterment(Noun Countable)

dɪmˈænd bˈɛtəmənt
ˈdimənd ˈbɛtɝmənt
01

Một lời kêu gọi cải thiện điều kiện hoặc quyền lợi

A request or demand for improvement on a certain issue

提出改进某个问题的请求或要求

Ví dụ
02

Một yêu cầu chính thức về việc cải thiện hoặc thay đổi

A demand or need for something

正式的改进或变更请求

Ví dụ
03

Một ví dụ về việc đưa ra yêu cầu

An action that requests or asks for something

请求某件事情的行为

Ví dụ