Bản dịch của từ Demolish trong tiếng Việt

Demolish

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Demolish(Verb)

dɪmˈɑlɪʃ
dɪmˈɑlɪʃ
01

Chọc phá, kéo đổ hoặc phá hủy một toà nhà hoặc công trình bằng cách tháo dỡ hoặc đánh sập nó.

Pull or knock down a building.

拆除建筑物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Demolish (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Demolish

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Demolished

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Demolished

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Demolishes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Demolishing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ