demolishes
demolishes (Verb)
Nghĩa 01 · hoàn toàn phá hủy hoặc san bằng một vật, công trình hoặc cấu trúc đến mức không còn tồn tại nữa
hoàn toàn phá hủy hoặc san bằng một vật, công trình hoặc cấu trúc đến mức không còn tồn tại nữa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của demolishes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | demolish |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | demolished |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | demolished |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | demolishes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | demolishing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "demolishes" là động từ được sử dụng để chỉ hành động phá hủy hoặc làm sụp đổ một công trình kiến trúc, thường bằng sức mạnh cơ học hoặc kỹ thuật. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "demolish" và các hình thức biến thể của nó, chẳng hạn như "demolished" và "demolishing". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "demolish" có thể mang sắc thái tiêu cực hơn trong một số tình huống, như loại bỏ hoặc tiêu diệt một cái gì đó một cách cứng rắn.