Bản dịch của từ Demonette trong tiếng Việt

Demonette

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Demonette(Noun)

dɨmˈɑnɨt
dɨmˈɑnɨt
01

Một con quỷ nhỏ hoặc vật/đứa trẻ có nét giống như con quỷ nhỏ đó; thường mang sắc nghĩa nhẹ nhàng, dễ thương hoặc nghịch ngợm hơn là đáng sợ.

A little demon, or something resembling one.

小恶魔或类似的东西

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh