Bản dịch của từ Demonize trong tiếng Việt
Demonize

Demonize(Verb)
Miêu tả hoặc trình bày ai/cái gì như là xấu xa, độc ác hoặc nguy hiểm, nhằm làm người khác có ấn tượng tiêu cực về họ.
Portray or represent as wicked and threatening.
把...描绘成邪恶的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của Demonize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Demonize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Demonized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Demonized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Demonizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Demonizing |
Demonize(Adjective)
Được miêu tả hoặc trình bày như là xấu xa, độc ác hoặc đe dọa; được vẽ thành kẻ ác/tội phạm để khiến người khác sợ hoặc ghét.
Portrayed or represented as wicked and threatening.
被描绘为邪恶和威胁的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "demonize" thường được hiểu là hành động biến ai đó hoặc điều gì đó thành quỷ dữ, làm xấu đi hình ảnh, đánh giá tiêu cực hoặc bôi nhọ danh tiếng. Trong tiếng Anh, "demonize" được sử dụng rộng rãi trong cả Anh và Mỹ, không có sự phân biệt rõ ràng về ngữ nghĩa hay sử dụng. Tuy nhiên, trong bối cảnh tiếng Anh Anh, từ này có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó thường gắn liền với các vấn đề chính trị và xã hội.
Từ "demonize" xuất phát từ gốc Latin "daemon", có nghĩa là "ma quái", "thần". Trong thời kỳ Trung cổ, khái niệm về "daemon" liên quan đến những linh hồn hoặc thế lực siêu nhiên, thường bị gán cho tính cách ác độc. Vào thế kỷ 20, từ này được phát triển thành "demonize", nghĩa là áp đặt hình ảnh tiêu cực lên một đối tượng hoặc nhóm nào đó. Sự chuyển biến này phản ánh cách thức con người thường biến đối thủ thành hình tượng xấu để biện minh cho các hành động của mình.
Từ "demonize" có tần suất sử dụng không cao trong bốn thành phần của IELTS, nhưng có thể xuất hiện trong bài viết và nói liên quan đến các chủ đề xã hội, chính trị hoặc tâm lý. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng để chỉ việc miêu tả hoặc định hình một nhóm người, ý kiến hoặc hành vi nào đó theo cách tiêu cực, thường trong các cuộc thảo luận về phân biệt, chiến tranh hoặc tuyên truyền. Sự xuất hiện của từ này thường liên quan đến những tình huống tranh luận hoặc tranh cãi về quan điểm khác biệt.
Họ từ
Từ "demonize" thường được hiểu là hành động biến ai đó hoặc điều gì đó thành quỷ dữ, làm xấu đi hình ảnh, đánh giá tiêu cực hoặc bôi nhọ danh tiếng. Trong tiếng Anh, "demonize" được sử dụng rộng rãi trong cả Anh và Mỹ, không có sự phân biệt rõ ràng về ngữ nghĩa hay sử dụng. Tuy nhiên, trong bối cảnh tiếng Anh Anh, từ này có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó thường gắn liền với các vấn đề chính trị và xã hội.
Từ "demonize" xuất phát từ gốc Latin "daemon", có nghĩa là "ma quái", "thần". Trong thời kỳ Trung cổ, khái niệm về "daemon" liên quan đến những linh hồn hoặc thế lực siêu nhiên, thường bị gán cho tính cách ác độc. Vào thế kỷ 20, từ này được phát triển thành "demonize", nghĩa là áp đặt hình ảnh tiêu cực lên một đối tượng hoặc nhóm nào đó. Sự chuyển biến này phản ánh cách thức con người thường biến đối thủ thành hình tượng xấu để biện minh cho các hành động của mình.
Từ "demonize" có tần suất sử dụng không cao trong bốn thành phần của IELTS, nhưng có thể xuất hiện trong bài viết và nói liên quan đến các chủ đề xã hội, chính trị hoặc tâm lý. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng để chỉ việc miêu tả hoặc định hình một nhóm người, ý kiến hoặc hành vi nào đó theo cách tiêu cực, thường trong các cuộc thảo luận về phân biệt, chiến tranh hoặc tuyên truyền. Sự xuất hiện của từ này thường liên quan đến những tình huống tranh luận hoặc tranh cãi về quan điểm khác biệt.
