Bản dịch của từ Demur trong tiếng Việt
Demur

Demur (Verb)
Bày tỏ nghi ngờ, phản đối hoặc tỏ ra không sẵn lòng làm việc gì đó; nêu ý kiến trái ngược hoặc do dự.
Raise doubts or objections or show reluctance.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "demur" có nghĩa là bày tỏ sự phản đối hoặc ngần ngại về một đề xuất hoặc ý kiến nào đó. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như một động từ hoặc danh từ. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này không rõ rệt, nhưng trong tiếng Anh Anh, "demur" có thể thường gặp hơn trong các văn bản chính thức. Ở thể động từ, cách phát âm của từ này là /dɪˈmɜːr/ ở Mỹ và /dɪˈmɜː/ ở Anh.
Họ từ
Từ "demur" có nghĩa là bày tỏ sự phản đối hoặc ngần ngại về một đề xuất hoặc ý kiến nào đó. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như một động từ hoặc danh từ. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này không rõ rệt, nhưng trong tiếng Anh Anh, "demur" có thể thường gặp hơn trong các văn bản chính thức. Ở thể động từ, cách phát âm của từ này là /dɪˈmɜːr/ ở Mỹ và /dɪˈmɜː/ ở Anh.
