Anh - Việt
demurely
Adverb
demurely (Adverb)
/dɪmjˈʊɹli/
/dɪmjˈʊɹli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nói một cách khiêm tốn tại sự kiện xã hội thứ Bảy tuần trước.She spoke demurely at the social event last Saturday.
Anh ấy không khiêm tốn chấp nhận lời mời đến bữa tiệc.He did not demurely accept the invitation to the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "demurely" là trạng từ mô tả hành động một cách khiêm tốn, nhã nhặn hoặc kín đáo, thường liên quan đến nữ giới. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu sử dụng trong các bối cảnh trang trọng để thể hiện sự lịch sự hoặc tôn trọng. Tại Anh và Mỹ, "demurely" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt lớn về ý nghĩa; tuy nhiên, người Anh có thể sử dụng từ này trong văn cảnh văn học nhiều hơn.