demurral
Noun
demurral (Noun)
/dɪmˈɝɹl/
/dɪmˈɝɹl/
AI
Ví dụ
Sự phản đối của cô ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên tại cuộc họp cộng đồng hôm thứ Bảy.Her demurral surprised everyone at the community meeting last Saturday.
Sự phản đối của anh ấy không thay đổi quyết định của nhóm về sự kiện.His demurral did not change the group's decision about the event.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "demurral" đề cập đến hành động hoặc sự thể hiện sự phản đối, không đồng ý hoặc dè dặt trong một tình huống pháp lý hoặc giao tiếp. Trong tiếng Anh Mỹ, "demurral" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ việc tạm ngừng hoặc phản đối một yêu cầu hoặc tuyên bố. Trong khi đó, tiếng Anh Anh sử dụng từ này ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng các thuật ngữ như "objection" hoặc "resistance". Mặc dù ngữ nghĩa cơ bản tương đồng, sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng và tần suất xuất hiện của từ.