demurrer
demurrer (Noun)
Nghĩa 01
Một lời phản đối (trong pháp lý) chấp nhận rằng lập luận hoặc sự kiện của đối phương là đúng về mặt sự thật nhưng cho rằng nó không liên quan hoặc không có giá trị pháp lý nên bị bác bỏ.
An objection granting the factual basis of an opponents point but dismissing it as irrelevant or invalid.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "demurrer" mang nghĩa là một kiến nghị pháp lý được đưa ra trong quá trình tố tụng, nhằm phản đối tính hợp pháp của một cáo buộc hoặc khiếu nại mà không cần phải trình bày chứng cứ. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực luật; trong khi đó, tại Anh, "demurrer" đã ít được sử dụng hơn, thay vào đó là khái niệm "strike out". Cách phát âm cũng tương tự, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể có sự khác biệt rõ nét trong thủ tục pháp lý.