Bản dịch của từ Denise trong tiếng Việt

Denise

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Denise(Noun)

dənˈis
dɪnˈis
01

Một tên riêng dùng để gọi người nữ (tên đệm hoặc tên chính).

A female given name.

女性名字

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh