Bản dịch của từ Denki trong tiếng Việt

Denki

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Denki(Noun)

dˈɛŋki
dˈɛŋki
01

Từ “denki” trong tiếng Nhật có nghĩa là “electricity” — tức là điện, nguồn năng lượng dùng cho đèn, máy móc, thiết bị điện trong nhà và công nghiệp.

Electricity.

Ví dụ

Denki(Noun Countable)

dˈɛŋki
dˈɛŋki
01

Đèn điện — dụng cụ chiếu sáng dùng điện để thắp sáng phòng, bàn làm việc, v.v.

Electric light.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh