Anh - Việt

Bản dịch của từ Denounced trong tiếng Việt

denounced

Verb

denounced (Verb)

/dɪnˈaʊnst/
/dɪnˈaʊnst/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ "denounce" — nghĩa là đã tố cáo, chỉ trích hoặc công khai lên án ai/cái gì.

simple past and past participle of denounce.

Ví dụ
Cộng đồng đã lên án sự đối xử bất công với công nhân vào năm 2023.The community denounced the unfair treatment of workers in 2023.
Họ đã không lên án sự tham nhũng trong cuộc họp hội đồng thành phố.They did not denounce the corruption during the city council meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của denounced (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

denounce

V2

Quá khứ đơn

Past simple

denounced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

denounced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

denounces

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

denouncing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh