denounced
denounced (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ "denounce" — nghĩa là đã tố cáo, chỉ trích hoặc công khai lên án ai/cái gì.
simple past and past participle of denounce.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của denounced (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | denounce |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | denounced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | denounced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | denounces |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | denouncing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "denounced" là động từ quá khứ của "denounce", có nghĩa là lên án hoặc chỉ trích một hành động, một quan điểm hay một cá nhân công khai. Từ này thường mang tính tiêu cực, đại diện cho sự kết án và chỉ trích mạnh mẽ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "denounced" có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt. Ở Anh, từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận chính trị hay xã hội, trong khi ở Mỹ, nó thường xuất hiện trong các bối cảnh pháp lý hay báo chí.