denseness
AdjectiveNoun
denseness (Adjective)
/dˈɛnsənsəz/
/dˈɛnsənsəz/
AI
Nghĩa 01 · Mô tả tính chất “dày đặc”, ‘‘đặc’’ hoặc ‘‘rậm’’ — tức là có cấu trúc chặt, ít khoảng trống, vật chất hoặc thành phần được nén chặt vào nhau.
Ví dụ
Sự dày đặc của dân số trong thành phố là áp đảo.The denseness of the population in the city is overwhelming.
Sự dày đặc của giao thông trong giờ cao điểm gây trễ.The denseness of the traffic during rush hour causes delays.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
denseness (Noun)
/dˈɛnsənsəz/
/dˈɛnsənsəz/
AI
Nghĩa 01 · Tính chất đặc, chặt; mức độ dày đặc hoặc nén chặt của một chất hoặc vật thể.
Tính chất đặc, chặt; mức độ dày đặc hoặc nén chặt của một chất hoặc vật thể.
the quality of being dense compactness.
Ví dụ
Sự dày đặc của dân số trong thành phố là áp đảo.The denseness of the population in the city is overwhelming.
Sự dày đặc của giao thông vào giờ cao điểm gây trễ.The denseness of the traffic during rush hour causes delays.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "denseness" có nghĩa chung là độ dày hoặc tính chất dày đặc của một vật, thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học để mô tả tỉ trọng của các vật chất. Trong tiếng Anh, từ này thường không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách viết, nhưng cách phát âm có thể khác biệt; người Anh thường phát âm rõ ràng các âm, trong khi người Mỹ có thể phát âm gọn hơn. "Denseness" cũng có thể được áp dụng trong ngữ cảnh trừu tượng, như tính chất phức tạp của ý tưởng hoặc thông tin.