Bản dịch của từ Denseness trong tiếng Việt

Denseness

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Denseness(Adjective)

dˈɛnsənsəz
dˈɛnsənsəz
01

Mô tả tính chất “dày đặc”, ‘‘đặc’’ hoặc ‘‘rậm’’ — tức là có cấu trúc chặt, ít khoảng trống, vật chất hoặc thành phần được nén chặt vào nhau.

Having the quality of being dense closely compacted in substance.

密集的,稠密的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Denseness(Noun)

dˈɛnsənsəz
dˈɛnsənsəz
01

Tính chất đặc, chặt; mức độ dày đặc hoặc nén chặt của một chất hoặc vật thể.

The quality of being dense compactness.

密度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ